se jurer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Thề với nhau, hứa hẹn với nhau: Hành động hai hay nhiều người cùng cam kết, thề nguyền một cách trang trọng về một điều đó với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Ils se sont juré de ne plus jamais se disputer. (Họ đã thề với nhau sẽ không bao giờ cãi nhau nữa.)
    • Les deux amis se jurent fidélité pour la vie. (Hai người bạn thề với nhau sự trung thành suốt đời.)
    • Nous nous sommes juré le secret. (Chúng tôi đã thề giữ bí mật với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se jurer de + infinitif": Thề với nhau sẽ làm gì.
    • Elle s'est juré de réussir. ( ấy đã tự thề với lòng mình sẽ thành công.) [Lưu ý: Trong ngữ cảnh này, 'se jurer' có thể mang nghĩa tự hứa với bản thân, một biến thể của nghĩa "thề với nhau"].
  • "Se jurer que + proposition": Thề với nhau rằng...
    • Ils se sont juré qu'ils se reverraient. (Họ đã thề với nhau rằng họ sẽ gặp lại nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Jurer (v.t):
    • Thề, thề nguyền: Cam kết một cách long trọng.
    • Jurer fidélité. (Thề trung thành.)
  • Faire le serment de (cụm từ): Làm lời thề về.
  • Promettre (v.t):
    • Hứa: Cam kết thực hiện điều đó (ít trang trọng hơn "jurer").
    • Promettre de venir. (Hứa sẽ đến.)
Từ đồng nghĩa
  • S'engager mutuellement: Cam kết lẫn nhau.
  • Se promettre: Hứa hẹn với nhau (ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ phản thân 'se jurer' trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ 'se jurer'.

tự động từ
  1. thề với nhau
    • Se jurer amitié
      thề kết bạn với nhau